Enjoy vàng PDF. In Email
Viết bởi Administrator   
Thứ bảy, 16 Tháng 5 2009 21:04

 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA SẢN PHẨM ENJOY

 

 

LOẠI XE: AU12W-4(KAD)

 

NHÃN HIỆU: ENJOY

KÍCH THƯỚC

KHUNG XE

Chiều dài xe

1895 mm

Loại

Ống đơn

Chiều rộng xe

690 mm

Vật liệu

Thép

Chiều cao xe

1090 mm

 

Hệ thống treo

 

Loại

Trước

Lồng vào nhau

 

Tay lái

Rộng

660 mm

Sau

Kiểu đòn lắc

Cao

995 mm

 

Hành trình

Trước

90 mm

Khoảng cách trục

 

1295 mm

Sau

55 mm

Khoảng sáng với mặt đất

 

114 mm

 

Vành xe

 

Vật liệu

Trước

Hợp kim nhôm

Góc lái

33 Độ

Sau

Hợp kim nhôm

 

Trọng lượng tĩnh

Trước

41 Kg

 

Kích cỡ

Trước

2.15 x 10

Sau

58.5 Kg

Sau

2.15 x 10

Tổng

99.5 Kg

 

Lốp xe

 

Loại

Trước

Lốp có săm

 

Phân bố trọng lượng

(2 người/110Kg)

Trước

65.5 Kg

Sau

Lốp có săm

Sau

144 Kg

 

Kích cỡ

Trước

70/90-14

Tổng

209.5 Kg

Sau

80/90-14

ĐỘNG CƠ

 

Phanh

 

Loại

Trước

Phanh đĩa (Ø180)

Loại

Động cơ 4 thì

Sau

Phanh trống (Ø130)

Số xy lanh

1 xy lanh

 

Lực phanh

Trước

    35 Kg

Đường kính x hành trình

Ø52.4 x 57.8 mm

Sau

    45 Kg

Dung tích buồng đốt

124.6 Cm3

Dung lượng bình xăng

     4.5L

Tỷ số nén

9.6:1

Góc nghiêng trục lái

     27 độ

Áp suất buồng đốt

13±2 Kg/Cm3

TRUYỀN ĐỘNG

 

Bộ chế hòa khí

Loại

Loại CV

Ly hợp

Ly tâm tự động

Tốc độ k.tải

 1700± 100  rpm

Sự truyền động

C.V.T

Van truyền động

   O.H.C

Bộ truyền động sơ cấp

2.56 - 0.80

 

Công suất lớn nhất

8.5 PS

 

Tỷ số truyền động

I

 

6.3 Kw

II

 

7500 rpm

III

 

 

Mô men xoắn lớn nhất

6000 rpm

IV

 

0.8 kgf.m; 7.85 Nm

Bộ truyền động thư cấp

9.67

Hệ thống bôi trơn

Tát dầu

Hành trình sang số

Tự động

Nhiên liệu

Xăng không chì

HỆ THỐNG ĐIỆN

 

Khí thải

CO

<1.5%

Hệ thống đánh lửa

Đánh lửa C.D.I

HC

        <900 ppm

Hệ thống khởi động

Đạp và điện

Hệ thống làm mát

Bằng không khí

Cường độ đèn

 10000 cd

Tiếng ồn

≤77 dB

Bình điện

12V 6Ah

Trọng lượng động cơ

                                         29 Kg

Khoảng cách chia công tơ mét

0 ~140km/h

TÍNH NĂNG

Còi

85 ~ 110 dB

Vận tốc lớn nhất

80Km/h

Bộ đánh lửa

C6HSA (NGK)

Công suất lớn nhất

(Bánh sau)

≥6.6 PS

 

Đèn trước

Pha

12V – 35W

4.9 Kw

Cốt

12V – 35W

Gia tốc (40~70Km/h)

                                  10 giây

Đèn vị trí

Không

 

Mức tiêu thụ xăng (45Km/h)

2.3 L/ 100Km

Đèn sau

12V - 5W

 

Đèn phanh

12V - 18W

Khả năng leo dốc

20 độ

 

Đèn báo rẽ

Trước

12V/10W x 2

Khoảng phanh an toàn (50Km/h)

 

<14 m

Sau

12V/10W x 2

 

LAST_UPDATED2
 

Ai đang online

Hiện có 4 khách Trực tuyến

Thăm dò ý kiến

Bạn thích loại xe nào nhất
 
Payment