Excel II mới_đen

 

ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA SẢN PHẨM EXCEL II

 

 

LOẠI XE: HA15B-4 (VS5)

 

NHÃN HIỆU: EXCEL II

KÍCH THƯỚC

KHUNG XE

Chiều dài xe

1910 mm

Loại

Ống đơn

Chiều rộng xe

740 mm

Vật liệu

Thép

Chiều cao xe

1125 mm

 

Hệ thống treo

 

Loại

Trước

Lồng vào nhau

 

Tay lái

Rộng

680 mm

Sau

Kiểu đòn lắc

Cao

1010 mm

 

Hành trình

Trước

100 mm

Khoảng cách trục

 

1345 mm

Sau

55 mm

Khoảng sáng với mặt đất

 

130 mm

 

Vành xe

 

Vật liệu

Trước

EDC1 t5.0

Góc lái

34 Độ

Sau

EDC1 t5.0

 

Trọng lượng tĩnh

Trước

52 Kg

 

Kích cỡ

Trước

2.50 x12

Sau

81 Kg

Sau

3.50 x12

Tổng

133 Kg

 

Lốp xe

 

Loại

Trước

Lốp không săm

 

Phân bố trọng lượng

(2 người/110Kg)

Trước

81 Kg

Sau

Lốp không săm

Sau

162 Kg

 

Kích cỡ

Trước

10/80-12 64L

Tổng

243 Kg

Sau

A/70-12 64L

ĐỘNG CƠ

 

Phanh

 

Loại

Trước

Phanh đĩa

Loại

Động cơ 4 thì

Sau

Phanh trống

Số xy lanh

1 xy lanh

 

Lực phanh

Trước

      37 Kg

Đường kính x hành trình

Ø57.4 x 57.8 mm

Sau

      57 Kg

Dung tích buồng đốt

149.6 Cm3

Dung lượng bình xăng

        6.5 L

Tỷ số nén

9.7:1

Góc nghiêng trục lái

      27 độ

Áp suất buồng đốt

12 ±  2 Kg/Cm3

TRUYỀN ĐỘNG

 

Bộ chế hòa khí

Loại

Loại CV (VE 064)

Ly hợp

Ly tâm tự động

Tốc độ không tải

 1600 ± 100rpm

Sự truyền động

C.V.T

Van truyền động

O.H.C

Bộ truyền động sơ cấp

2.56 - 0.8

 

Công suất lớn nhất

10.5 PS

 

Tỷ số truyền động

I

 


7.7 Kw

II

 

7500 rpm

III

 

 

Mô men xoắn lớn nhất

6000 rpm

IV

 

1kgf.m

Bộ truyền động thư cấp

9.67

Hệ thống bôi trơn

Tát dầu

Hành trình sang số

 

Nhiên liệu

Xăng không chì

HỆ THỐNG ĐIỆN

 

Khí thải

CO

<4.5%

Hệ thống đánh lửa

Đánh lửa C.D.I

HC

        <1200 ppm

Hệ thống khởi động

Đạp và điện

Tiếng ồn

≤95 dB

Cường độ đèn

 10000 cd

Trọng lượng động cơ

30 Kg

Bình điện

12V 8Ah

TÍNH NĂNG

Còi

Khoảng cách chia công tơ mét

 

Vận tốc lớn nhất

92Km/h

90 ~ 112 dB

Công suất lớn nhất

(Bánh sau)

9..0 PS

Bộ đánh lửa

NGK CR7E

 

Gia tốc (40~70Km/h)

6.6 Kw

 

Đèn trước

Pha

12V 35/35W

                                           < 8 giây

Cốt

12V 35/35W

 

Mức tiêu thụ xăng (50Km/h)

(45Km/h)2.4 L/ 100Km

Đèn vị trí

12V/1W X 2

 

Khả năng leo dốc

(60Km/h)2.5 L/ 100Km

Đèn sau

12V/2W

28 độ

Đèn phanh

12V/5W

Khoảng phanh an toàn (35Km/h)

<7 m

 

Đèn báo rẽ

 Trước

Sau

12V/10W x 2

12V/10W x 2

 

 

Ai đang online

Hiện có 6 khách Trực tuyến

Thăm dò ý kiến

Bạn thích loại xe nào nhất
 
Payment